OpenRoad Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của OpenRoad Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: OpenRoad Racing
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeOpenRoad Racing Thống kê đua xe
Đội OpenRoad Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (36)OpenRoad Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Cúp Porsche Carrera Châu Á 19 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 9 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 -
2025
Cúp Porsche Carrera Châu Á 28 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 9 / 🥉 P3 × 7 -
2024
Cúp Porsche Carrera Châu Á 12 Các lần xuất phát cuộc đua -
2023
Cúp Porsche Carrera Châu Á 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1 -
2019
GT World Challenge Châu Á 4 Các lần xuất phát cuộc đua
OpenRoad Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảOpenRoad Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảOpenRoad Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp Porsche Carrera Châu Á | 2023, 2024, 2025, 2026 | 60 | 🏆 P1 × 15 / 🥈 P2 × 12 / 🥉 P3 × 9 |
| GT World Challenge Châu Á | 2019 | 4 |
OpenRoad Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Sepang | 18 | 02:07.305 | #21 - Porsche 991.2 GT3 R | |
| Đường đua Bangsaen Street | 10 | 01:39.850 | #21 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 8 | 02:05.568 | #21 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Singapore Marina Bay | 6 | 01:20.797 | Porsche 991.2 GT3 Cup | |
| Trường đua đường phố quốc tế Pertamina Mandalika | 6 | 01:34.249 | #21 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 4 | 01:54.420 | #21 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 4 | 01:42.321 | #21 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua quốc tế Chu Hải | 4 | 01:37.308 | #21 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua quốc tế Chang | 4 | 01:34.479 | #21 - Porsche 991.2 GT3 R |
OpenRoad Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2023, 2024, 2025 | 41 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 9 / 🥉 P3 × 8 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 19 | 🏆 P1 × 9 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche 991.2 GT3 R | 2019 | 4 |
OpenRoad Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Christian Chia | 2023, 2024, 2025, 2026 | 32 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
| Francis TJIA | 2019, 2025 | 18 | Cúp Porsche Carrera Châu Á , GT World Challenge Châu Á |
| Adrian D SILVA | 2026 | 6 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
| Dominic TJIA | 2026 | 3 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
| Xu Zhe Feng | 2026 | 2 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
| Michael Soeryadjaya | 2019 | 2 | GT World Challenge Châu Á |
| Philippe Descombes | 2019 | 2 | GT World Challenge Châu Á |
| LU Zhiwei | 2026 | 2 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
| Kerong Li | 2026 | 1 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |