gaoweisi Racing Team
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của gaoweisi Racing Team trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: gaoweisi Racing Team
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xegaoweisi Racing Team Thống kê đua xe
Đội gaoweisi Racing Team Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (27)gaoweisi Racing Team Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
MTCS Roadsport Challenge 10 Các lần xuất phát cuộc đua GIC Touring Car mở 4 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 Đường đua Heroes-III 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 2 -
2025
MTCS Roadsport Challenge 8 Các lần xuất phát cuộc đua Anh hùng theo dõi II 2 Các lần xuất phát cuộc đua PingTan Macau Challenge 2 Các lần xuất phát cuộc đua -
2024
Anh hùng theo dõi II 16 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 6 Cúp GT Greater Bay Area 12 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 MTCS Roadsport Challenge 10 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao 3 Các lần xuất phát cuộc đua -
2023
Anh hùng theo dõi II 20 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 4 MTCS Roadsport Challenge 1 Các lần xuất phát cuộc đua -
2019
Đường đua Heroes-III 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1 -
2018
Đường đua Heroes-III 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 2
gaoweisi Racing Team Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Châu | Test 2 | B | 10 | #12 Unknown | ||
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Châu | Test 1 | B | 10 | #12 Unknown | ||
| 2026 | GIC Touring Car mở | Đường đua quốc tế Quảng Đông | Rd02-R | 原厂A组 | 1 | #77 Honda Fit | ||
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd01-R2 | A | 12 | #10 Toyota GR86 | ||
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd01-R2 | A | 15 | #76 Toyota GR86 | ||
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd01-R2 | B | 11 | #89 Subaru BRZ | ||
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd01-R2 | B | 16 | #12 Toyota GR86 | ||
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd01-R1 | A | 13 | #10 Toyota GR86 | ||
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd01-R1 | A | 19 | #76 Toyota GR86 | ||
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd01-R1 | B | 11 | #89 Subaru BRZ |
gaoweisi Racing Team Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Chu Châu | Test | B | 01:58.856 | #12 Unknown | ||
| 2026 | GIC Touring Car mở | Đường đua quốc tế Quảng Đông | R1-Q1 | 原厂A组 | 01:42.531 | #73 Honda Fit | ||
| 2025 | PingTan Macau Challenge | Đường vòng Pingtan | Q1 | 01:28.932 | #86 Subaru BRZ | |||
| 2025 | Anh hùng theo dõi II | Đường đua quốc tế Chu Hải | R3-Q1 | B3 | 02:11.048 | #73 Honda Fit | ||
| 2025 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Quảng Đông | R1-Q1 | Group B | 01:28.785 | #68 Subaru BRZ | ||
| 2025 | MTCS Roadsport Challenge | Đường đua quốc tế Quảng Đông | R1-Q1 | Group B | 01:27.880 | #76 Toyota GR86 | ||
| 2024 | Cúp GT Greater Bay Area | Đường đua quốc tế Chu Châu | R2-Q1 | Group B | 01:55.932 | #12 Toyota GR86 | ||
| 2024 | Cúp GT Greater Bay Area | Đường đua quốc tế Chu Châu | R2-Q1 | Group A | 01:58.218 | #48 Toyota GR86 | ||
| 2024 | Cúp GT Greater Bay Area | Đường đua quốc tế Chu Châu | R2-Q1 | Group A | 01:55.967 | #69 Toyota GR86 | ||
| 2024 | Cúp GT Greater Bay Area | Đường đua quốc tế Chu Châu | R1-Q1 | Group B | 02:04.293 | #12 Toyota GR86 |
gaoweisi Racing Team Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Anh hùng theo dõi II | 2023, 2024, 2025 | 38 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 10 / 🥉 P3 × 4 |
| MTCS Roadsport Challenge | 2023, 2024, 2025, 2026 | 29 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Cúp GT Greater Bay Area | 2024 | 12 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Đường đua Heroes-III | 2018, 2019, 2026 | 5 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| GIC Touring Car mở | 2026 | 4 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 |
| Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao | 2024 | 3 | |
| PingTan Macau Challenge | 2025 | 2 |
gaoweisi Racing Team Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Chu Hải | 51 | 01:56.072 | #72 - Honda Fit | |
| Đường đua quốc tế Chu Châu | 24 | 01:55.932 | #12 - Toyota GR86 | |
| Đường đua quốc tế Quảng Đông | 12 | 01:27.880 | #76 - Toyota GR86 | |
| Vòng đua Macau Guia | 4 | 03:05.607 | #26 - Toyota GR86 | |
| Đường vòng Pingtan | 2 | 01:28.932 | #86 - Subaru BRZ |
gaoweisi Racing Team Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Honda Fit | 2018, 2019, 2023, 2024, 2025, 2026 | 43 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 12 / 🥉 P3 × 5 |
| Toyota GR86 | 2023, 2024, 2025, 2026 | 36 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 2 |
| Subaru BRZ | 2025, 2026 | 8 | |
| Honda Civic | 2026 | 2 | 🥈 P2 × 2 |
| Honda Accord | 2024 | 2 |