Chris Dittmann Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Chris Dittmann Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Chris Dittmann Racing
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeChris Dittmann Racing Thống kê đua xe
Đội Chris Dittmann Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (3)Chris Dittmann Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
F4 British Championship 24 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 2
Chris Dittmann Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | 9 | #21 Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | 12 | #13 Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | 24 | #43 Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | R | 22 | #40 Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | 10 | #13 Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | 21 | #43 Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | 23 | #21 Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | R | NC | #40 Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd07 | 16 | #43 Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd07 | NC | #21 Tatuus F4 |
Chris Dittmann Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:50.574 | #43 Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:50.521 | #40 Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:49.698 | #13 Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:49.553 | #21 Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Brands Hatch | 00:45.592 | #13 Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Brands Hatch | 00:45.316 | #21 Tatuus F4 |
Chris Dittmann Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| F4 British Championship | 2026 | 24 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
Chris Dittmann Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Snetterton | 12 | 01:49.553 | #21 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Brands Hatch | 12 | 00:45.316 | #21 - Tatuus F4 |
Chris Dittmann Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Tatuus F4 | 2026 | 24 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
Chris Dittmann Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Daniella SUTTON | 2026 | 6 | F4 British Championship |
| Tommy HARFIELD | 2026 | 6 | F4 British Championship |
| Henry MERCIER | 2026 | 6 | F4 British Championship |
| Autumn FISHER | 2026 | 3 | F4 British Championship |
| Piotr ORZECHOWSKI | 2026 | 3 | F4 British Championship |