B-MAX Racing Team
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của B-MAX Racing Team trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: B-MAX Racing Team
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeB-MAX Racing Team Thống kê đua xe
Đội B-MAX Racing Team Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (21)B-MAX Racing Team Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Giải vô địch F4 Nhật Bản 41 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 4 Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản 27 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 -
2023
Giải vô địch F4 Đông Nam Á 3 Các lần xuất phát cuộc đua Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao 1 Các lần xuất phát cuộc đua
B-MAX Racing Team Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R15 | 1 | #50 DOME F111/3 | |||
| 2025 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R15 | 8 | #51 DOME F111/3 | |||
| 2025 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R14 | 1 | #50 DOME F111/3 | |||
| 2025 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R14 | 7 | #51 DOME F111/3 | |||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | R14 | Champion | 20 | #52 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | R14 | INDP | 3 | #30 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R13 | 2 | #50 DOME F111/3 | |||
| 2025 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R13 | 9 | #51 DOME F111/3 | |||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | R13 | Champion | 17 | #52 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | R13 | INDP | 13 | #30 Toray Carbon Magic MCS4-24 |
B-MAX Racing Team Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảB-MAX Racing Team Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch F4 Nhật Bản | 2025 | 41 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 4 |
| Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | 2025 | 27 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 |
| Giải vô địch F4 Đông Nam Á | 2023 | 3 | |
| Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao | 2023 | 1 |
B-MAX Racing Team Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 26 | 01:37.152 | #50 - DOME F111/3 | |
| Đường đua Suzuka | 16 | 01:55.160 | #50 - DOME F111/3 | |
| Sứ giả thể thao | 12 | 01:18.149 | #51 - DOME F111/3 | |
| Đường đua quốc tế Okayama | 6 | 01:46.272 | #50 - DOME F111/3 | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 4 | 02:01.341 | #52 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Đường đua Autopolis | 4 | 01:54.853 | #52 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Đường đua quốc tế Sepang | 3 | 02:10.894 | #30 - Tatuus F4 | |
| Vòng đua Macau Guia | 1 | 02:12.498 | F3 |
B-MAX Racing Team Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2025 | 41 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 4 |
| DOME F111/3 | 2025 | 27 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 |
| Tatuus F4 | 2023 | 3 | |
| MYGALE SARL F4 | 2023 | 1 |
B-MAX Racing Team Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| JIA Zhan Bin | 2025 | 15 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản |
| DRAGON Ryuji Kumita | 2025 | 14 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Ayato Iwasaki | 2025 | 14 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Kazuhisa Urabe | 2025 | 12 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản |
| Kazutaka Miura | 2025 | 7 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Ryuji Kumita | 2023 | 4 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á , Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao |
| Nobuhiro Imada | 2025 | 3 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Tosei Moriyama | 2025 | 3 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |