Zhaoqing YBS Racing Team
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Zhaoqing YBS Racing Team trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Zhaoqing YBS Racing Team
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua Zhaoqing YBS Racing Team
Đội Zhaoqing YBS Racing Team Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (8)Zhaoqing YBS Racing Team Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
GIC Touring Car mở | 4 | |
2025 |
Cúp CTCC Trung Quốc | 10 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Anh hùng theo dõi II | 2 | 🥉 P3 × 2 |
Zhaoqing YBS Racing Team Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GIC Touring Car mở | Đường đua quốc tế Quảng Đông | Rd02-R | 量产A组 | NC | #666 - Honda Integra Type R (DC2) | ||
| 2026 | GIC Touring Car mở | Đường đua quốc tế Quảng Đông | R03 | 量产A组 | 4 | #66 - Honda Fit | ||
| 2026 | GIC Touring Car mở | Đường đua quốc tế Quảng Đông | R02 | 量产A组 | 5 | #66 - Honda Fit | ||
| 2026 | GIC Touring Car mở | Đường đua quốc tế Quảng Đông | R01 | 量产A组 | DNS | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Châu | R12 | TC3 | 2 | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Châu | R11 | TC3 | 2 | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R10 | TC3 | 4 | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R09 | TC3 | 6 | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chiết Giang | R06 | TC3 | DNF | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chiết Giang | R05 | TC3 | 1 | #66 - Honda Fit |
Zhaoqing YBS Racing Team Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GIC Touring Car mở | Đường đua quốc tế Quảng Đông | 01:28.224 | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Châu | 01:57.249 | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Anh hùng theo dõi II | Đường đua quốc tế Chu Hải | 02:09.269 | #29 - Honda City | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | 02:32.826 | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chiết Giang | 01:44.284 | #66 - Honda Fit | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 02:07.065 | #66 - Honda Fit |
Zhaoqing YBS Racing Team Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp CTCC Trung Quốc | 2025 | 10 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| GIC Touring Car mở | 2026 | 4 | |
| Anh hùng theo dõi II | 2025 | 2 | 🥉 P3 × 2 |
Zhaoqing YBS Racing Team Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 4 | 02:32.826 | #66 - Honda Fit | |
| Đường đua quốc tế Quảng Đông | 4 | 01:28.224 | #66 - Honda Fit | |
| Đường đua quốc tế Ninh Ba | 2 | 02:07.065 | #66 - Honda Fit | |
| Đường đua quốc tế Chiết Giang | 2 | 01:44.284 | #66 - Honda Fit | |
| Đường đua quốc tế Chu Hải | 2 | 02:09.269 | #29 - Honda City | |
| Đường đua quốc tế Chu Châu | 2 | 01:57.249 | #66 - Honda Fit |
Zhaoqing YBS Racing Team Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Honda Fit | 2025, 2026 | 13 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Honda City | 2025 | 2 | 🥉 P3 × 2 |
| Honda Integra Type R (DC2) | 2026 | 1 |
Zhaoqing YBS Racing Team Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Wang Shui | 2025, 2026 | 11 | Cúp CTCC Trung Quốc , GIC Touring Car mở |
| Wang Xiao Huan | 2025, 2026 | 11 | Cúp CTCC Trung Quốc , GIC Touring Car mở |
| Sun Jun Long | 2025 | 2 | Cúp CTCC Trung Quốc |
| WANG Ge | 2025 | 2 | Anh hùng theo dõi II |