XCEL MOTORSPORT
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của XCEL MOTORSPORT trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: XCEL MOTORSPORT
- Quốc gia/Khu vực: Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua XCEL MOTORSPORT
Đội XCEL MOTORSPORT Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (7)XCEL MOTORSPORT Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
UAE4 Series | 48 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| F4 British Championship | 24 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 1 | |
2025 |
Giải vô địch F4 Trung Đông | 9 | 🥉 P3 × 1 |
XCEL MOTORSPORT Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | NC | #33 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | R | 19 | #83 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | R | 20 | #44 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | R | 21 | #96 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | 7 | #33 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | R | 8 | #83 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | R | 19 | #44 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | R | 24 | #96 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd07 | 11 | #33 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd07 | R | 3 | #83 - Tatuus F4 |
XCEL MOTORSPORT Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:49.948 | #96 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:50.120 | #44 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:49.567 | #83 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:49.565 | #33 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Brands Hatch | 00:45.440 | #44 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Brands Hatch | 00:45.453 | #33 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | UAE4 Series | Đường đua quốc tế Lusail | 01:57.748 | #23 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | UAE4 Series | Đường đua quốc tế Lusail | 01:56.677 | #83 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | UAE4 Series | Đường đua quốc tế Lusail | 01:55.882 | #15 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | UAE4 Series | Đường đua quốc tế Lusail | 01:55.866 | #54 - Tatuus F4 |
XCEL MOTORSPORT Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| UAE4 Series | 2026 | 48 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| F4 British Championship | 2026 | 24 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Giải vô địch F4 Trung Đông | 2025 | 9 | 🥉 P3 × 1 |
XCEL MOTORSPORT Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Yas Marina | 33 | 01:47.077 | #54 - Tatuus F4 | |
| Đường đua quốc tế Lusail | 12 | 01:55.866 | #54 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Snetterton | 12 | 01:49.565 | #33 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Brands Hatch | 12 | 00:45.440 | #44 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | 12 | 02:01.724 | #15 - Tatuus F4 |
XCEL MOTORSPORT Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Tatuus F4 | 2025, 2026 | 81 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 4 |
XCEL MOTORSPORT Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Brock BURTON | 2026 | 12 | UAE4 Series |
| Jarrett Clark | 2026 | 12 | UAE4 Series |
| Joseph SMITH | 2026 | 12 | UAE4 Series |
| Jaber A. Al Sabah | 2026 | 12 | UAE4 Series |
| Cole HEWETSON | 2025, 2026 | 9 | F4 British Championship , Giải vô địch F4 Trung Đông |
| Jaber ALSABAH | 2026 | 6 | F4 British Championship |
| Jackson FREE | 2026 | 6 | F4 British Championship |
| Mate KOBAKHIDZE | 2026 | 6 | F4 British Championship |
| FU Yu Hao | 2025 | 3 | Giải vô địch F4 Trung Đông |
| Abdullah AYMAN KAMEL | 2025 | 3 | Giải vô địch F4 Trung Đông |