TLM by Z.SPEED
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của TLM by Z.SPEED trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: TLM by Z.SPEED
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua TLM by Z.SPEED
TLM by Z.SPEED Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | 7 |
TLM by Z.SPEED Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | Rd03-R7 | 7 | #88 - DOME F111/3 | |||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | Rd03-R6 | 8 | #88 - DOME F111/3 | |||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | Rd02-R5 | NC | #88 - DOME F111/3 | |||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | Rd02-R4 | 8 | #88 - DOME F111/3 | |||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R03 | 8 | #88 - DOME F111/3 | |||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R02 | 8 | #88 - DOME F111/3 | |||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | R01 | 7 | #88 - DOME F111/3 |
TLM by Z.SPEED Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 01:58.282 | #88 - DOME F111/3 | ||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:03.875 | #88 - DOME F111/3 | ||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:00.335 | #88 - DOME F111/3 | ||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 01:56.487 | #88 - DOME F111/3 | ||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 01:59.425 | #88 - DOME F111/3 |
TLM by Z.SPEED Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | 2026 | 7 |
TLM by Z.SPEED Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Suzuka | 5 | 01:56.487 | #88 - DOME F111/3 | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 2 |
TLM by Z.SPEED Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| DOME F111/3 | 2026 | 7 |
TLM by Z.SPEED Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Li Xuan Yu | 2026 | 7 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản |