T-1 Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của T-1 Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: T-1 Racing
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeT-1 Racing Thống kê đua xe
Đội T-1 Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (4)T-1 Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Giải vô địch F4 Trung Quốc | 7 | |
2025 |
Đường đua Heroes-III | 14 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Formula 4 Chinese Masters | 2 |
T-1 Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | Rd16 | F4 | 5 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | Rd15 | F4 | 7 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | Rd14 | F4 | 7 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd12 | F4 | 6 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd11 | F4 | 7 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd10 | F4 | 6 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd09 | F4 | 7 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Đường đua Heroes-III | Đường đua quốc tế Chu Hải | R03-R1 | A1 | 2 | #11 - Trumpchi EMPOW | ||
| 2025 | Đường đua Heroes-III | Đường đua quốc tế Chu Hải | R03-R1 | A1 | 3 | #6 - Trumpchi EMPOW | ||
| 2025 | Đường đua Heroes-III | Đường đua quốc tế Chu Hải | R03-R1 | A1 | 4 | #5 - Trumpchi EMPOW |
T-1 Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | 01:24.516 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | 01:34.838 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 01:50.280 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 01:50.825 | #37 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Formula 4 Chinese Masters | Đường đua quốc tế Hạ Môn | 01:05.006 | #28 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Đường đua Heroes-III | Đường đua quốc tế Chu Hải | N/A | #3 - Trumpchi EMPOW | ||
| 2025 | Đường đua Heroes-III | Đường đua quốc tế Chu Hải | 02:08.267 | #10 - Trumpchi EMPOW | ||
| 2025 | Đường đua Heroes-III | Đường đua quốc tế Chu Hải | 02:08.094 | #5 - Trumpchi EMPOW | ||
| 2025 | Đường đua Heroes-III | Đường đua quốc tế Chu Hải | 02:07.804 | #8 - Trumpchi EMPOW | ||
| 2025 | Đường đua Heroes-III | Đường đua quốc tế Chu Hải | 02:07.531 | #7 - Trumpchi EMPOW |
T-1 Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Đường đua Heroes-III | 2025 | 14 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Giải vô địch F4 Trung Quốc | 2026 | 7 | |
| Formula 4 Chinese Masters | 2025 | 2 |
T-1 Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Chu Hải | 14 | 02:06.241 | #9 - Trumpchi EMPOW | |
| Đường đua quốc tế Ninh Ba | 4 | 01:50.280 | #37 - MYGALE SARL F4 | |
| Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | 3 | 01:24.516 | #37 - MYGALE SARL F4 | |
| Đường đua quốc tế Hạ Môn | 2 | 01:05.006 | #28 - MYGALE SARL F4 |
T-1 Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Trumpchi EMPOW | 2025 | 14 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| MYGALE SARL F4 | 2025, 2026 | 9 |
T-1 Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Liu Shangqing | 2026 | 7 | Giải vô địch F4 Trung Quốc |
| Huang Yao Ming | 2025 | 2 | Đường đua Heroes-III |
| Yu Jin Chang | 2025 | 2 | Đường đua Heroes-III |
| LIANG Jia He | 2025 | 2 | Đường đua Heroes-III |
| Xiao Yong Wen | 2025 | 2 | Formula 4 Chinese Masters |
| ZHANG Zhi Long | 2025 | 2 | Đường đua Heroes-III |
| SU Wen Hao | 2025 | 2 | Đường đua Heroes-III |
| ZHUO Qing An | 2025 | 1 | Đường đua Heroes-III |
| YU Zheng | 2025 | 1 | Đường đua Heroes-III |
| LIN Jia Hong | 2025 | 1 | Đường đua Heroes-III |
| CHEN Zi Qing | 2025 | 1 | Đường đua Heroes-III |