Star Performance
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Star Performance trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Star Performance
- Quốc gia/Khu vực: Thái Lan
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeStar Performance Thống kê đua xe
Đội Star Performance Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (6)Star Performance Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Giải vô địch F4 Đông Nam Á 16 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2
Star Performance Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R05-R3 | R | 2 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R05-R2 | R | 3 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R05-R1 | R | 2 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R04-R3 | R | 7 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R04-R2 | R | 6 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R04-R1 | R | 7 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua Bangsaen Street | R03-R2 | F4 | 2 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua Bangsaen Street | R03-R2 | F4 | 8 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua Bangsaen Street | R03-R1 | F4 | 4 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua Bangsaen Street | R03-R1 | F4 | 8 | #44 Tatuus F4 |
Star Performance Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R5-Q2 | R | 02:10.173 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R5-Q1 | R | 02:10.356 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R4-Q2 | R | 02:16.413 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Sepang | R4-Q1 | R | 02:17.028 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua Bangsaen Street | R3-Q1 | F4 | 01:46.420 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua Bangsaen Street | R3-Q1 | F4 | 01:38.178 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Chang | R2-Q2 | F4 | 01:41.174 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Chang | R2-Q2 | F4 | 01:39.165 | #51 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Chang | R2-Q1 | F4 | 01:41.689 | #44 Tatuus F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á | Đường đua quốc tế Chang | R2-Q1 | F4 | 01:39.182 | #51 Tatuus F4 |
Star Performance Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch F4 Đông Nam Á | 2025 | 16 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
Star Performance Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Sepang | 6 | 02:10.173 | #51 - Tatuus F4 | |
| Đường đua quốc tế Chang | 6 | 01:39.165 | #51 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Bangsaen Street | 4 | 01:38.178 | #51 - Tatuus F4 |
Star Performance Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Tatuus F4 | 2025 | 16 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
Star Performance Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Ayrton ASDATHORN | 2025 | 8 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á |
| Worapong AIEMWICHAN | 2025 | 8 | Giải vô địch F4 Đông Nam Á |