Speed Premier Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | MTCS Roadsport Challenge | Vòng đua Macau Guia | R3-Q1 | 02:52.699 | #27 Toyota GR86 |
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | MTCS Roadsport Challenge | Vòng đua Macau Guia | R3-Q1 | 02:52.699 | #27 Toyota GR86 |