Speed Partner
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Speed Partner trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Speed Partner
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeSpeed Partner Thống kê đua xe
Đội Speed Partner Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (2)Speed Partner Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 2
Speed Partner Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R08 | 5 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup | |||
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R07 | 10 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup | |||
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | R06 | 3 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup | |||
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | R05 | 4 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup | |||
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R02-R2 | 3 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup | |||
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R02-R1 | 5 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup |
Speed Partner Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R4-Q2 | 02:24.850 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup | |||
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R4-Q1 | 02:25.141 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup | |||
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | R3-Q2 | 02:09.969 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup | |||
| 2025 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | R3-Q1 | 02:09.665 | #86 Hyundai Elantra N1 Cup |
Speed Partner Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại | 2025 | 6 | 🥉 P3 × 2 |
Speed Partner Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | 2 | 02:09.665 | #86 - Hyundai Elantra N1 Cup | |
| Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | 2 | |||
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 2 | 02:24.850 | #86 - Hyundai Elantra N1 Cup |
Speed Partner Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Hyundai Elantra N1 Cup | 2025 | 6 | 🥉 P3 × 2 |
Speed Partner Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| LIU Yu | 2025 | 6 | Cuộc đua tiêu chuẩn N hiện đại |