Saintéloc Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Saintéloc Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Saintéloc Racing
- Quốc gia/Khu vực: Pháp
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeSaintéloc Racing Thống kê đua xe
Đội Saintéloc Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (20)-
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Gold Cup · P1 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Silver Cup · P1 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R01 · Gold Cup · P1 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Gold Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R01 · Gold Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R01 · Silver Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Endurance Cup
R03 · Silver Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Gold Cup · P3
Saintéloc Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
GT World Challenge Europe 3 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
Formula Regional Middle East Championship 36 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 GT World Challenge Europe Sprint Cup 22 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 4 GT World Challenge Europe Endurance Cup 10 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 FIA Formula Regional World Cup 2 Các lần xuất phát cuộc đua -
2024
Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao 2 Các lần xuất phát cuộc đua
Saintéloc Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảSaintéloc Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | N/A | #26 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:17.255 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:17.230 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:17.951 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:18.462 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua quốc gia Monza | 01:46.230 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua quốc gia Monza | 01:46.336 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua quốc gia Monza | 01:46.388 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Paul Ricard | 01:54.318 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Paul Ricard | 01:54.869 | #25 Audi R8 LMS GT3 EVO II |
Saintéloc Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Formula Regional Middle East Championship | 2025 | 36 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 |
| GT World Challenge Europe Sprint Cup | 2025 | 22 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 4 |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 10 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| GT World Challenge Europe | 2026 | 3 | |
| FIA Formula Regional World Cup | 2025 | 2 | |
| Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao | 2024 | 2 |
Saintéloc Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Yas Marina | 21 | 01:42.016 | #4 - Tatuus F3 | |
| Đường đua Dubai Autodrome-Quốc tế | 9 | 01:54.022 | #4 - Tatuus F3 | |
| Đường đua quốc tế Lusail | 6 | 01:49.489 | #10 - Tatuus F3 | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 6 | |||
| Đường đua Nevers Magny-Cours | 4 | 59:59.999 | #26 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Misano World | 4 | |||
| Đường đua Zandvoort | 4 | 01:33.033 | #25 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Vòng đua Macau Guia | 4 | 02:16.913 | #15 - Unknown | |
| Đường đua Brands Hatch | 4 | 01:23.780 | #25 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua quốc gia Monza | 3 | 01:46.230 | #25 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Paul Ricard | 3 | 01:54.318 | #25 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 3 | 02:17.230 | #25 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | |||
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 2 |
Saintéloc Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Tatuus F3 | 2024, 2025 | 38 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 |
| Audi R8 LMS GT3 EVO II | 2025, 2026 | 35 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 6 |