SPEEDSPORT TUNING
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của SPEEDSPORT TUNING trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: SPEEDSPORT TUNING
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeSPEEDSPORT TUNING Thống kê đua xe
SPEEDSPORT TUNING Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | 6 |
SPEEDSPORT TUNING Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R2 | M | 18 | #216 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R2 | P/A | 11 | #225 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R1 | M | 20 | #216 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R1 | P/A | 5 | #225 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Công viên đua xe Barber | R02-R2 | P/A | 4 | #225 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Công viên đua xe Barber | R02-R1 | P/A | 8 | #225 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
SPEEDSPORT TUNING Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | 02:12.506 | #216 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | 02:06.430 | #225 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
SPEEDSPORT TUNING Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | 2026 | 6 |
SPEEDSPORT TUNING Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Sebring | 4 | 02:06.430 | #225 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Công viên đua xe Barber | 2 |
SPEEDSPORT TUNING Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2026 | 6 |
SPEEDSPORT TUNING Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| JENS HANTSON | 2026 | 4 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ |
| NICHOLAS GROOMBRIDGE | 2026 | 2 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ |