Rossocorsa Racing Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Tay đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:29.313 | Vòng đua Red Bull | Ferrari 296 Challenge GT3 | GT3 | 2026 Ferrari Challenge Europe | ||
| 01:29.697 | Vòng đua Red Bull | Ferrari 296 Challenge GT3 | GT3 | 2026 Ferrari Challenge Europe | ||
| 01:30.447 | Vòng đua Red Bull | Ferrari 296 Challenge GT3 | GT3 | 2026 Ferrari Challenge Europe | ||
| 01:31.813 | Vòng đua Red Bull | Ferrari 296 Challenge GT3 | GT3 | 2026 Ferrari Challenge Europe | ||
| 01:49.017 | Đường đua Mugello | Ferrari 296 Challenge GT3 | GT3 | 2026 Ferrari Challenge Europe | ||
| 01:49.228 | Đường đua Mugello | Ferrari 296 Challenge GT3 | GT3 | 2026 Ferrari Challenge Europe | ||
| 02:03.222 | Đường đua Barcelona-Catalunya | Ferrari 296 Challenge GTC | GTC | 2026 Dòng GT mùa đông | ||
| 02:04.148 | Đường đua Barcelona-Catalunya | Ferrari 296 Challenge GTC | GTC | 2026 Dòng GT mùa đông | ||
| 02:07.268 | Xe máy Aragon | Ferrari 296 Challenge GTC | GTC | 2026 Dòng GT mùa đông | ||
| 02:10.691 | Xe máy Aragon | Ferrari 296 Challenge GTC | GTC | 2026 Dòng GT mùa đông |