Reiter Engineering
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Reiter Engineering trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Reiter Engineering
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeReiter Engineering Thống kê đua xe
Đội Reiter Engineering Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (3)-
2026 Thử thách Intercontinental GT
Rd02-R1 · SP 7 · P1
Reiter Engineering Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Thử thách Intercontinental GT 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 Nürburgring Langstrecken-Serie 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1
Reiter Engineering Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thử thách Intercontinental GT | Đường đua Nürburgring Nordschleife | Rd02-R1 | SP 7 | 1 | #91 Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2026 | Thử thách Intercontinental GT | Đường đua Nürburgring Nordschleife | Rd02-R1 | SP-X | DNF | #66 KTM X-BOW GTX | ||
| 2026 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS3 | SPX | 1 | #66 KTM X-BOW GTX | ||
| 2026 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS2 | SPX | 2 | #66 KTM X-BOW GTX |
Reiter Engineering Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thử thách Intercontinental GT | Đường đua Nürburgring Nordschleife | Rd02-Q1 | SP-X | 08:33.780 | #66 KTM X-BOW GTX |
Reiter Engineering Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Thử thách Intercontinental GT | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 |
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
Reiter Engineering Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Nürburgring Nordschleife | 2 | 08:33.780 | #66 - KTM X-BOW GTX | |
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 2 |
Reiter Engineering Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| KTM X-BOW GTX | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
| Porsche 911 GT3 R (2026) | 2026 | 1 | 🏆 P1 × 1 |
| KTM X-BOW GTX | 2026 | 1 |
Reiter Engineering Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Arne Hoffmeister | 2026 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Miklas Born | 2026 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Benndorf Matthias | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Ertl Lukas | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Julien Apothéloz | 2026 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Marcel Marchewicz | 2026 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Ertl Maximilian | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Ertl Stefan | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Born Miklas | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Hoffmeister Arne | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Marchewicz Marcel | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Hörr Laurents | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |