Randall Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Randall Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Randall Racing
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRandall Racing Thống kê đua xe
Đội Randall Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (2)Randall Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
GT4 Australia Championship | 4 | 🥈 P2 × 2 |
Randall Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R2 | AM | 2 | #33 - BMW M4 GT4 | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R2 | SA | 7 | #32 - BMW M4 GT4 | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R1 | AM | 5 | #33 - BMW M4 GT4 | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R1 | SA | 2 | #32 - BMW M4 GT4 |
Randall Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | 01:51.040 | #33 - BMW M4 GT4 | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | 01:51.020 | #32 - BMW M4 GT4 | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | 01:56.807 | #33 - BMW M4 GT4 | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | 01:50.436 | #32 - BMW M4 GT4 |
Randall Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT4 Australia Championship | 2026 | 4 | 🥈 P2 × 2 |
Randall Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 4 | 01:50.436 | #32 - BMW M4 GT4 |
Randall Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| BMW M4 GT4 | 2026 | 4 | 🥈 P2 × 2 |
Randall Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Jacob Lawrence | 2026 | 2 | GT4 Australia Championship |
| Lachlan Mineeff | 2026 | 2 | GT4 Australia Championship |
| Peter Lawrence | 2026 | 2 | GT4 Australia Championship |