Pitstop Racing Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R1-Q2 | S | 01:48.142 | #10 Ginetta G55 GT4 | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R1-Q1 | S | 01:59.290 | #10 Ginetta G55 GT4 |