Paradine Competition Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Tay đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:23.992 | Đường đua Brands Hatch | BMW M4 GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:24.200 | Đường đua Brands Hatch | BMW M4 GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.471 | Đường đua Zandvoort | BMW M4 GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.615 | Đường đua Zandvoort | BMW M4 GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.824 | Đường đua Zandvoort | BMW M4 GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:35.250 | Đường đua Zandvoort | BMW M4 GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup |