Murakami Motors
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Murakami Motors trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Murakami Motors
- Quốc gia/Khu vực: Nhật Bản
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeMurakami Motors Thống kê đua xe
Đội Murakami Motors Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (2)-
2025 Chuỗi Cúp Nhật Bản
R03-R2 · GT4 SA · P3 -
2025 Chuỗi Cúp Nhật Bản
R03-R1 · GT4 SA · P3
Murakami Motors Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Chuỗi Cúp Nhật Bản 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 2
Murakami Motors Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | R03-R2 | GT4 SA | 3 | #88 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | R03-R1 | GT4 SA | 3 | #88 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport |
Murakami Motors Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:36.386 | #88 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:37.035 | #88 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport |
Murakami Motors Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Chuỗi Cúp Nhật Bản | 2025 | 2 | 🥉 P3 × 2 |
Murakami Motors Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Okayama | 2 | 01:36.386 | #88 - Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport |
Murakami Motors Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | 2025 | 2 | 🥉 P3 × 2 |
Murakami Motors Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Hiroyuki MURAKAMI | 2025 | 2 | Chuỗi Cúp Nhật Bản |
| Soichiro YOSHIDA | 2025 | 2 | Chuỗi Cúp Nhật Bản |