Mercedes-AMG Team GetSpeed
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Mercedes-AMG Team GetSpeed trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Mercedes-AMG Team GetSpeed
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeMercedes-AMG Team GetSpeed Thống kê đua xe
Đội Mercedes-AMG Team GetSpeed Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (3)-
-
2025 GT World Challenge Europe Endurance Cup
R05 · Silver Cup · P2
Mercedes-AMG Team GetSpeed Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
GT World Challenge Europe 3 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
GT World Challenge Europe Endurance Cup 15 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 Nürburgring Langstrecken-Serie 5 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 Suzuka 1000km 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1
Mercedes-AMG Team GetSpeed Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảMercedes-AMG Team GetSpeed Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd04-Q4 | Pro Cup | 02:16.817 | #17 Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd04-Q2 | Pro Cup | 02:17.122 | #17 Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua quốc gia Monza | Rd03-Q3 | Pro Cup | 01:45.948 | #17 Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua quốc gia Monza | Rd03-Q2 | Pro Cup | 01:46.306 | #17 Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua quốc gia Monza | Rd03-Q1 | Pro Cup | 01:45.777 | #17 Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd01-Q3 | Pro Cup | 01:53.049 | #17 Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd01-Q2 | Pro Cup | 01:53.916 | #17 Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd01-Q1 | Pro Cup | 01:54.244 | #17 Mercedes-AMG AMG GT3 EVO |
Mercedes-AMG Team GetSpeed Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 15 | 🥈 P2 × 1 |
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2025 | 5 | 🥈 P2 × 1 |
| GT World Challenge Europe | 2026 | 3 | |
| Suzuka 1000km | 2025 | 1 | 🥈 P2 × 1 |
Mercedes-AMG Team GetSpeed Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 5 | |||
| Đường đua Spa-Francorchamps | 4 | 02:16.817 | #17 - Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | |
| Đường đua quốc gia Monza | 4 | 01:45.777 | #17 - Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | |
| Đường đua Paul Ricard | 4 | 01:53.049 | #17 - Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | |
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 3 | |||
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 3 | |||
| Đường đua Suzuka | 1 |
Mercedes-AMG Team GetSpeed Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | 2025, 2026 | 19 | 🥈 P2 × 2 |
| Mercedes-AMG AMG GT3 | 2025 | 5 | 🥈 P2 × 1 |