LPCC Team Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Tay đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua | |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:46.268 | Đường đua quốc tế Chiết Giang | #155 - Lynk&Co 03 TCR (TCR) | 2025 Cúp CTCC Trung Quốc | ||
| 01:50.064 | Đường đua quốc tế Chu Châu | #350 - Lynk&Co 03++ (TCR) | 2025 Cúp CTCC Trung Quốc | ||
| 01:53.017 | Đường đua quốc tế Chu Châu | #155 - Lynk&Co 03++ (TCR) | 2025 Cúp CTCC Trung Quốc | ||
| 01:57.150 | Đường đua quốc tế Ordos | #350 - Lynk&Co 03++ (TCR) | 2025 Cúp CTCC Trung Quốc | ||
| 02:04.018 | Đường đua quốc tế Ordos | #155 - Lynk&Co 03++ (TCR) | 2025 Cúp CTCC Trung Quốc | ||
| 02:05.722 | Đường đua quốc tế Ninh Ba | #666 - Lynk&Co 03+ (Dưới 2,1L) | 2025 Đường đua xe du lịch sức bền 4h tại Đường đua quốc tế Ningbo | ||
| 02:08.597 | Đường đua quốc tế Ninh Ba | #666 - Lynk&Co 03+ (Dưới 2,1L) | 2025 Đường đua xe du lịch sức bền 4h tại Đường đua quốc tế Ningbo | ||
| 02:20.518 | Đường đua quốc tế Thượng Hải | #350 - Lynk&Co 03++ (TCR) | 2025 Cúp CTCC Trung Quốc | ||
| 02:23.672 | Đường đua quốc tế Thượng Hải | #155 - Lynk&Co 03++ (TCR) | 2025 Cúp CTCC Trung Quốc |