KS by Pointer Racing Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch China GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd04-Q2 | GTS AM | 02:13.765 | #56 Mercedes-AMG AMG GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch China GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd04-Q1 | GTS AM | 02:12.365 | #56 Mercedes-AMG AMG GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch China GT | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd03-Q2 | GTS AM | 01:44.630 | #56 Mercedes-AMG AMG GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch China GT | Đường đua quốc tế Chu Hải | Rd03-Q1 | GTS AM | 01:44.924 | #56 Mercedes-AMG AMG GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch China GT | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd02-Q2 | GTS AM | 01:54.554 | #56 Mercedes-AMG AMG GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch China GT | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd02-Q1 | GTS AM | 01:56.214 | #56 Mercedes-AMG AMG GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch China GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd01-Q2 | GTS AM | 02:13.010 | #56 Mercedes-AMG AMG GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch China GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd01-Q1 | GTS AM | 02:13.494 | #56 Mercedes-AMG AMG GT4 |