KFC Team MPC Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Tay đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua | |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:10.646 | Đường đua Sandown | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2025 GT World Challenge Australia | ||
| 01:10.988 | Đường đua Sandown | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2025 GT World Challenge Australia | ||
| 01:18.709 | Đường đua Queensland | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2025 GT World Challenge Australia | ||
| 01:19.980 | Đường đua Queensland | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2025 GT World Challenge Australia | ||
| 01:30.991 | Công viên đua xe Sydney | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2025 GT World Challenge Australia | ||
| 01:42.965 | Đường đua Grand Prix Phillip Island | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2026 GT World Challenge Australia | ||
| 01:50.893 | Công viên đua xe Bend | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2025 GT World Challenge Australia | ||
| 01:54.811 | Đường đua Grand Prix Phillip Island | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2026 GT World Challenge Australia | ||
| 01:55.105 | Công viên đua xe Bend | #24 - Audi R8 LMS GT3 EVO II (GT3) | 2025 GT World Challenge Australia |