ID Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của ID Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: ID Racing
- Quốc gia/Khu vực: Đức
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua ID Racing
Đội ID Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (17)-
-
-
-
2026 Porsche Carrera Cup Đức
Rd01-R1 · ProAm · P2 -
-
-
-
-
-
ID Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Carrera Cup Đức | 32 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 6 |
2025 |
Porsche Carrera Cup Đức | 26 | 🥉 P3 × 2 |
2024 |
Porsche Carrera Cup Đức | 29 | 🥉 P3 × 1 |
ID Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảID Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảID Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2024, 2025, 2026 | 87 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 9 |
ID Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 14 | 01:28.002 | #44 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 13 | 02:17.606 | #44 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 12 | 01:42.246 | #44 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Zandvoort | 12 | 01:36.230 | #44 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Sachsenring | 10 | 01:22.001 | #44 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Red Bull | 8 | 01:30.376 | #44 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Norisring | 7 | 00:49.988 | #44 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| DEKRA Lausitzring | 4 | 01:22.558 | #44 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Hungaroring | 4 | 01:47.340 | #44 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sân vận động thể thao Oschersleben | 3 | 01:25.513 | #44 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
ID Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 55 | 🥉 P3 × 3 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 32 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 6 |
ID Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Kiano Blum | 2024, 2025 | 25 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Theo Oeverhaus | 2026 | 14 | Porsche Carrera Cup Đức |
| James Kellett | 2024 | 14 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Emely de Heus | 2025 | 10 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Ahmad Alshehab | 2026 | 7 | Porsche Carrera Cup Đức |
| R.King | 2026 | 6 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Christof Langer | 2024, 2025 | 6 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Rey King | 2026 | 3 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Matyas Faiereisl | 2026 | 2 | Porsche Carrera Cup Đức |