HITECH
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của HITECH trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: HITECH
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua HITECH
Đội HITECH Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (10)HITECH Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
UAE4 Series | 24 | 🥉 P3 × 4 |
| F4 British Championship | 24 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 | |
| Giải đấu F1 Academy | 21 | 🥈 P2 × 1 |
HITECH Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | 1 | #3 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | 3 | #5 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | 4 | #7 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd09 | 13 | #6 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | 4 | #5 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | 6 | #3 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | 11 | #6 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd08 | 16 | #7 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd07 | 1 | #5 - Tatuus F4 | |||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | Rd07 | 4 | #7 - Tatuus F4 |
HITECH Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Silverstone | 02:02.387 | #56 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Silverstone | 02:02.382 | #55 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Silverstone | 02:01.775 | #6 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Gilles Villeneuve | 01:40.448 | #77 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Gilles Villeneuve | 01:39.841 | #56 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Gilles Villeneuve | 01:39.734 | #55 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Gilles Villeneuve | 01:40.354 | #77 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Gilles Villeneuve | 01:39.829 | #56 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | Giải đấu F1 Academy | Đường đua Gilles Villeneuve | 01:39.581 | #55 - Tatuus F4 | ||
| 2026 | F4 British Championship | Đường đua Snetterton | 01:48.897 | #7 - Tatuus F4 |
HITECH Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| UAE4 Series | 2026 | 24 | 🥉 P3 × 4 |
| F4 British Championship | 2026 | 24 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| Giải đấu F1 Academy | 2026 | 21 | 🥈 P2 × 1 |
HITECH Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Yas Marina | 12 | 01:46.146 | #8 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Snetterton | 12 | 01:48.888 | #3 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Brands Hatch | 12 | 00:45.167 | #3 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Gilles Villeneuve | 9 | 01:39.581 | #55 - Tatuus F4 | |
| Đường đua quốc tế Lusail | 6 | 01:55.315 | #8 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Silverstone | 6 | 02:01.775 | #6 - Tatuus F4 | |
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 6 | 02:05.007 | #55 - Tatuus F4 | |
| Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | 6 | 02:01.336 | #8 - Tatuus F4 |
HITECH Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Tatuus F4 | 2026 | 69 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 6 |
HITECH Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Theo PALMER | 2026 | 18 | UAE4 Series , F4 British Championship |
| Scott Kin Lindblom | 2026 | 18 | UAE4 Series , F4 British Championship |
| Chiara BATTIG | 2026 | 8 | F4 British Championship , Giải đấu F1 Academy |
| Ava Dobson | 2026 | 7 | Giải đấu F1 Academy |
| Rachel Robertson | 2026 | 7 | Giải đấu F1 Academy |
| Adam AL AZHARI | 2026 | 6 | F4 British Championship |
| Autumn FISHER | 2026 | 3 | Giải đấu F1 Academy |
| Shi Wei | 2026 | 2 | Giải đấu F1 Academy |