Grove Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Grove Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Grove Racing
- Quốc gia/Khu vực: Úc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeGrove Racing Thống kê đua xe
Đội Grove Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (6)Grove Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Thử thách Intercontinental GT | 1 | |
2025 |
Cúp Porsche Carrera Úc | 5 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |
2024 |
Cúp Porsche Carrera Úc | 18 | 🥈 P2 × 1 |
| Sepang 12 giờ | 1 |
Grove Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảGrove Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Adelaide | 01:22.402 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Adelaide | 01:22.083 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Surfers Paradise Street | 01:13.152 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Surfers Paradise Street | 01:12.971 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Adelaide | 01:22.252 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Adelaide | 01:22.244 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Surfers Paradise Street | 01:15.067 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Surfers Paradise Street | 01:14.761 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Mount Panorama | 02:12.359 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Mount Panorama | 02:11.077 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Grove Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp Porsche Carrera Úc | 2024, 2025 | 23 | 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 |
| Thử thách Intercontinental GT | 2026 | 1 | |
| Sepang 12 giờ | 2024 | 1 |
Grove Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Adelaide | 6 | 01:22.083 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Công viên đua xe Sydney | 6 | 01:31.713 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Surfers Paradise Street | 5 | 01:12.971 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Mount Panorama | 4 | 02:11.077 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Sandown | 3 | 01:10.885 | #4 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Sepang | 1 |
Grove Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 23 | 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 |
| Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | 2024, 2026 | 2 |
Grove Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Stephen GROVE | 2024, 2025 | 21 | Cúp Porsche Carrera Úc , Sepang 12 giờ |
| Garth Tander | 2024 | 3 | Cúp Porsche Carrera Úc |
| Brenton GROVE | 2024, 2026 | 2 | Thử thách Intercontinental GT , Sepang 12 giờ |
| William Davison | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Matthew PAYNE | 2024 | 1 | Sepang 12 giờ |
| Kai Allen | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |