GP Elite
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của GP Elite trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: GP Elite
- Quốc gia/Khu vực: Hà Lan
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua GP Elite
Đội GP Elite Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (32)-
-
-
-
-
-
2026 Porsche Carrera Cup Đức
Rd01-R2 · ProAm · P1 -
2026 Porsche Carrera Cup Đức
Rd01-R1 · ProAm · P1 -
-
-
-
-
-
-
GP Elite Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Carrera Cup Đức | 41 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 5 |
| Siêu cúp Porsche | 11 | ||
2025 |
Siêu cúp Porsche | 24 | 🏆 P1 × 1 |
| Porsche Carrera Cup Đức | 12 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 | |
2024 |
Porsche Carrera Cup Đức | 18 | 🏆 P1 × 8 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 4 |
GP Elite Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảGP Elite Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảGP Elite Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2024, 2025, 2026 | 71 | 🏆 P1 × 17 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 10 |
| Siêu cúp Porsche | 2025, 2026 | 35 | 🏆 P1 × 1 |
GP Elite Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Spa-Francorchamps | 16 | 02:19.894 | #22 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 15 | 01:43.610 | #4 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Zandvoort | 14 | 01:36.414 | #22 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Red Bull | 13 | 01:31.199 | #4 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 10 | 01:28.581 | #69 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Hungaroring | 9 | 01:46.102 | #22 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| DEKRA Lausitzring | 6 | 01:22.886 | #4 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Monaco | 5 | 01:33.581 | #24 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 5 | 01:43.312 | #24 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Norisring | 4 | 00:50.225 | #4 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Sachsenring | 4 | 01:23.026 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc gia Monza | 3 | 01:47.804 | #22 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sân vận động thể thao Oschersleben | 2 | 01:26.908 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
GP Elite Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 54 | 🏆 P1 × 11 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 5 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 52 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 5 |
GP Elite Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Soeren Spreng | 2024, 2025, 2026 | 29 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Jonas Greif | 2025, 2026 | 23 | Porsche Carrera Cup Đức , Siêu cúp Porsche |
| Sam Shahin | 2024, 2025 | 12 | Siêu cúp Porsche , Porsche Carrera Cup Đức |
| Samer Shahin | 2026 | 10 | Porsche Carrera Cup Đức , Siêu cúp Porsche |
| Wouter BOEREKAMPS | 2025 | 8 | Siêu cúp Porsche |
| Sören Spreng | 2026 | 7 | Porsche Carrera Cup Đức |
| S.Breng | 2026 | 4 | Porsche Carrera Cup Đức |
| S. Shahin | 2026 | 4 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Hjelte Hoeffner | 2025 | 2 | Siêu cúp Porsche |
| David Dziwok | 2026 | 2 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Hoang Dat SAWER | 2026 | 2 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Adrian Flack | 2025 | 1 | Siêu cúp Porsche |
| Maik Rosenberg | 2026 | 1 | Siêu cúp Porsche |
| Nigel Schoonderwoerd | 2025 | 1 | Siêu cúp Porsche |