GIGS Ride with Eagle Sports
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của GIGS Ride with Eagle Sports trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: GIGS Ride with Eagle Sports
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeGIGS Ride with Eagle Sports Thống kê đua xe
Đội GIGS Ride with Eagle Sports Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (4)GIGS Ride with Eagle Sports Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Giải vô địch F4 Nhật Bản 11 Các lần xuất phát cuộc đua Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản 7 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 3
GIGS Ride with Eagle Sports Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảGIGS Ride with Eagle Sports Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảGIGS Ride with Eagle Sports Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch F4 Nhật Bản | 2026 | 11 | |
| Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | 2026 | 7 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 3 |
GIGS Ride with Eagle Sports Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Suzuka | 8 | 01:58.157 | #40 - DOME F111/3 | |
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 6 | 01:48.486 | #40 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 2 | |||
| Đường đua quốc tế Okayama | 2 | 01:36.441 | #40 - Toray Carbon Magic MCS4-24 |
GIGS Ride with Eagle Sports Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2026 | 11 | |
| DOME F111/3 | 2026 | 7 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 3 |
GIGS Ride with Eagle Sports Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| AKAMATSU SHOICHIRO | 2026 | 15 | Giải vô địch F4 Nhật Bản , Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản |
| LEON OCHIAI | 2026 | 3 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |