FWA Audi Racing Team Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R4-Q1 | GT3 | 01:18.504 | #1 Audi R8 LMS GT3 EVO II |
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R4-Q1 | GT3 | 01:18.504 | #1 Audi R8 LMS GT3 EVO II |