CREF GIRODISC TAGA CUP
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của CREF GIRODISC TAGA CUP trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: CREF GIRODISC TAGA CUP
- Quốc gia/Khu vực: Ý
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeCREF GIRODISC TAGA CUP Thống kê đua xe
Đội CREF GIRODISC TAGA CUP Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (4)CREF GIRODISC TAGA CUP Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Porsche Carrera Cup Nhật Bản 4 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 2 -
2024
Porsche Carrera Cup Nhật Bản 4 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1
CREF GIRODISC TAGA CUP Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R09 | Am | 1 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R08 | Am | 1 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R07 | Am | 5 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R06 | Am | 4 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R11 | Am | 2 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R10 | Am | NT | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R07 | Am | 4 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R06 | Am | 3 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup |
CREF GIRODISC TAGA CUP Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | 01:24.553 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | 01:24.489 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:43.089 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:43.031 | #84 Porsche 992.1 GT3 Cup |
CREF GIRODISC TAGA CUP Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 2024, 2025 | 8 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
CREF GIRODISC TAGA CUP Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 4 | 01:43.031 | #84 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sứ giả thể thao | 4 | 01:24.489 | #84 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
CREF GIRODISC TAGA CUP Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 8 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
CREF GIRODISC TAGA CUP Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Masa TAGA | 2024, 2025 | 8 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản |