CARATT Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | Q2 | GTC PA | 01:43.210 | #94 Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | Q1 | GTC PA | 01:47.039 | #94 Porsche 911 GT3 Cup |