Beijing Mitong Racing Team Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ordos | Rd03-Q | TC1 | 01:53.742 | #9 Chevrolet Cruze | ||
| 2026 | Thử thách đua xe ô tô Trung Quốc CCSC | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | Rd01-Q2 | 房车A2组/1.6T | 02:11.010 | #9 | ||
| 2026 | Thử thách đua xe ô tô Trung Quốc CCSC | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | Rd01-Q1 | 房车A2组/1.6T | 02:27.515 | #21 | ||
| 2026 | Thử thách đua xe ô tô Trung Quốc CCSC | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | Rd01-Q1 | 房车A2组/1.6T | 02:09.064 | #9 | ||
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd02-Q | TC1 | 02:00.763 | #9 Chevrolet Cruze | ||
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd1-Q1 | TC1 | 02:24.314 | #9 Chevrolet Cruze | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ordos | R4-Q1 | TC1 | 01:53.902 | #9 Renault Captur |