BINGO Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của BINGO Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: BINGO Racing
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua BINGO Racing
Đội BINGO Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (79)BINGO Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 8 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 1 |
2025 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 12 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
| Chuỗi Cúp Nhật Bản | 8 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 1 | |
| Suzuka 1000km | 1 | ||
2024 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 36 | 🏆 P1 × 17 / 🥈 P2 × 8 / 🥉 P3 × 5 |
| Chuỗi Cúp Nhật Bản | 8 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 | |
2023 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 16 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |
| GT World Challenge Châu Á | 2 | 🏆 P1 × 1 | |
2022 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 27 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 6 |
| GT World Challenge Châu Á | 4 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
BINGO Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảBINGO Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | 01:25.156 | #88 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | 01:25.021 | #88 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:44.562 | #88 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:44.417 | #88 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:31.711 | #88 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:31.598 | #88 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:04.137 | #88 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:03.223 | #9 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:08.926 | #888 - Porsche 992 GT3 Cup | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:07.580 | #888 - Porsche 992 GT3 Cup |
BINGO Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 2022, 2023, 2024, 2025, 2026 | 99 | 🏆 P1 × 30 / 🥈 P2 × 17 / 🥉 P3 × 14 |
| Chuỗi Cúp Nhật Bản | 2024, 2025 | 16 | 🏆 P1 × 11 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| GT World Challenge Châu Á | 2022, 2023 | 6 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Suzuka 1000km | 2025 | 1 |
BINGO Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 54 | 01:39.855 | #9 - Corvette C7 GT3-R | |
| Đường đua Suzuka | 29 | 02:02.776 | #9 - Corvette C7 GT3-R | |
| Đường đua quốc tế Okayama | 27 | 01:29.270 | #9 - Corvette C7 GT3-R | |
| Sứ giả thể thao | 12 | 01:20.594 | #9 - Corvette C7 GT3-R |
BINGO Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2022, 2023, 2024, 2025 | 91 | 🏆 P1 × 25 / 🥈 P2 × 16 / 🥉 P3 × 14 |
| Corvette C7 GT3-R | 2022, 2023, 2024, 2025 | 13 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| Porsche 992 GT3 Cup | 2025 | 8 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 1 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 8 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 1 |
| Porsche 911 GT3 Cup | 2022 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
BINGO Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Shinji TAKEI | 2022, 2023, 2024, 2025 | 44 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản , Chuỗi Cúp Nhật Bản , GT World Challenge Châu Á + Thêm 1 |
| Tiger Wu | 2024, 2025, 2026 | 37 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản , Chuỗi Cúp Nhật Bản |
| Tsugio HARUYAMA | 2022, 2023, 2024 | 22 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản |
| BANKCY | 2022, 2024 | 20 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản , GT World Challenge Châu Á |
| MOTOKI TAKAMI | 2024 | 6 | Chuỗi Cúp Nhật Bản |
| Ukyo Sasahara | 2024, 2025 | 3 | Chuỗi Cúp Nhật Bản , Suzuka 1000km |
| Akira LIDA | 2023 | 2 | GT World Challenge Châu Á |
| Reimei ITOU | 2025 | 1 | Suzuka 1000km |
| Kiyoto FUJINAMI | 2024 | 1 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản |
| Jules Kazuki TRELUYER | 2026 | 1 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản |