Allied Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Allied Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Allied Racing
- Quốc gia/Khu vực: Đức
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua Allied Racing
Đội Allied Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (11)Allied Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2024 |
Porsche Carrera Cup Đức | 34 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 |
Allied Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R14 | 1 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R14 | Pro-Am | 3 | #99 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R14 | Rookie | 6 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R13 | 1 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R13 | Pro-Am | 4 | #99 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R13 | Rookie | 4 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | R12 | NC | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | R12 | Rookie | 6 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | R11 | 5 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | R11 | Rookie | 6 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Allied Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Hockenheim | 01:42.458 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Hockenheim | 01:41.900 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | 01:33.895 | #99 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | 01:32.766 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | 01:31.947 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | 01:34.710 | #99 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | 01:33.009 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | 01:32.489 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | 01:22.501 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | 01:21.805 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Allied Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2024 | 34 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 |
Allied Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng đua Red Bull | 6 | 01:31.947 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 6 | 01:42.605 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sân vận động thể thao Oschersleben | 6 | 01:25.023 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Zandvoort | 4 | 01:36.416 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sachsenring | 4 | 01:21.805 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Hungaroring | 4 | 01:47.272 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 4 | 01:28.142 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Allied Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024 | 34 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 |
Allied Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Nathan Schaap | 2024 | 14 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Harry King | 2024 | 14 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Alexander Hartvig | 2024 | 4 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Robert Schlünssen | 2024 | 2 | Porsche Carrera Cup Đức |