A-Tech Ralliart LiquiMoly
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của A-Tech Ralliart LiquiMoly trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: A-Tech Ralliart LiquiMoly
- Quốc gia/Khu vực: Áo
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeA-Tech Ralliart LiquiMoly Thống kê đua xe
A-Tech Ralliart LiquiMoly Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2024 |
Thái Lan Super Series | 9 |
A-Tech Ralliart LiquiMoly Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | R08 | Pickup A | 9 | #39 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | R08 | Pickup A | DNF | #16 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | R07 | Pickup A | 10 | #39 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | R07 | Pickup A | DNS | #16 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua Bangsaen Street | R02-R4 | Pickup A | 7 | #16 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua Bangsaen Street | R02-R3 | Pickup A | 7 | #16 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | R01-R2 | Pickup A | 7 | #16 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | R01-R2 | Pickup A | 10 | #39 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | R01-R1 | Pickup A | 11 | #16 - Mitsubishi Triton |
A-Tech Ralliart LiquiMoly Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | N/A | #16 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | 02:06.320 | #39 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua Bangsaen Street | 02:13.368 | #39 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua Bangsaen Street | 02:02.341 | #16 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | 02:12.380 | #39 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | 02:03.847 | #16 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | 02:10.655 | #39 - Mitsubishi Triton | ||
| 2024 | Thái Lan Super Series | Đường đua quốc tế Chang | 02:03.330 | #16 - Mitsubishi Triton |
A-Tech Ralliart LiquiMoly Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Thái Lan Super Series | 2024 | 9 |
A-Tech Ralliart LiquiMoly Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Chang | 7 | 02:03.330 | #16 - Mitsubishi Triton | |
| Đường đua Bangsaen Street | 2 | 02:02.341 | #16 - Mitsubishi Triton |
A-Tech Ralliart LiquiMoly Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Triton | 2024 | 9 |
A-Tech Ralliart LiquiMoly Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Akealuck Narkkerd | 2024 | 6 | Thái Lan Super Series |
| Pheerawat Pajeeyachart | 2024 | 3 | Thái Lan Super Series |