326 Auto Group
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của 326 Auto Group trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: 326 Auto Group
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xe326 Auto Group Thống kê đua xe
Đội 326 Auto Group Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (3)-
2023 Giải vô địch sức bền Trung Quốc
R01 · 2000 · P2 -
2023 Giải vô địch sức bền Trung Quốc
R04-R2 · 2000 · P3 -
2023 Giải vô địch sức bền Trung Quốc
R02 · 2000 · P3
326 Auto Group Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2023
Giải vô địch sức bền Trung Quốc 4 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2
326 Auto Group Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R04-R2 | 2000 | 3 | #326 Toyota GR86 | ||
| 2023 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R04-R1 | 2000 | 4 | #326 Toyota GR86 | ||
| 2023 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R02 | 2000 | 3 | Toyota GR86 | ||
| 2023 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | R01 | 2000 | 2 | Toyota GR86 |
326 Auto Group Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 02:12.681 | Toyota GR86 | ||||
| 2023 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | 02:22.490 | Toyota GR86 | ||||
| 2022 | Dòng TCR Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Châu | 01:47.768 | Audi RS 3 LMS TCR |
326 Auto Group Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch sức bền Trung Quốc | 2023 | 4 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
326 Auto Group Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | 2 | |||
| Đường đua quốc tế Thiên Tân V1 | 1 | 02:22.490 | Toyota GR86 | |
| Đường đua quốc tế Ninh Ba | 1 | 02:12.681 | Toyota GR86 |
326 Auto Group Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Toyota GR86 | 2023 | 4 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
326 Auto Group Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Liu Ning | 2023 | 4 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| Yang Jin Ming | 2023 | 4 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| Liu Zi Chen | 2023 | 3 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| HE Rui Hao | 2023 | 2 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| Hu Fei Fan | 2023 | 2 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| Qiu Yi Heng | 2023 | 1 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |