Tay đua YANG An
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của YANG An trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: YANG An
- Quốc tịch: Trung Quốc
- Đội Gần Đây: Zongheng Racing Team
Nếu bạn chính là tay đua này, bạn có thể đăng ký tham gia 51GT3. Sau khi tham gia, bạn có thể cập nhật hồ sơ, ảnh, v.v., và chúng tôi sẽ ưu tiên đưa kết quả thi đấu của bạn vào.
Xin tham gia Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeYANG An Thống kê đua xe
YANG An Thành tích đua xe theo mùa giải
YANG An Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (9)-
-
2026 LiSheng Super Track Festival
Rd02-R1 · M100 C1组(1.6NA-A) · P3 -
YANG An Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd02-R4 | TCR | 3 | #81 - Audi RS 3 LMS TCR | ||
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd02-R3 | TCR | DNF | #81 - Audi RS 3 LMS TCR | ||
| 2026 | LiSheng Super Track Festival | Đường đua Tianma Thượng Hải | Rd02-R1 | M100 C1组(1.6NA-A) | 3 | #33 - Hyundai Verna | ||
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd01-R2 | TCR | DNF | #81 - Audi RS 3 LMS TCR | ||
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd01-R1 | TCR | 4 | #81 - Audi RS 3 LMS TCR |
YANG An Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | N/A | #81 - Audi RS 3 LMS TCR | ||
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | 02:14.595 | #81 - Audi RS 3 LMS TCR | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | 02:13.579 | #81 - Audi RS 3 LMS TCR | ||
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 02:01.727 | #61 - Lynk & Co 03 TCR | ||
| 2024 | Cốc Đông Phong Phong Thần Yixuan | Đường đua Tianma Thượng Hải | 01:24.832 | #15 - Dongfeng Motor Aeolus Yixuan |
YANG An Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp Jili Siêu Jili League | 2023, 2024 | 9 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Cúp CTCC Trung Quốc | 2025, 2026 | 8 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Cốc Đông Phong Phong Thần Yixuan | 2024 | 4 | |
| Cúp thể thao TCSC | 2024 | 2 | 🥈 P2 × 2 |
| LiSheng Super Track Festival | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
YANG An Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Chiết Giang | 3 | 01:46.761 | #8 - Geely Binrui COOL SG | |
| Đường đua quốc tế Chu Châu | 2 | 02:03.989 | #56 - Lynk & Co 03+ | |
| Đường đua quốc tế Chu Hải | 3 | |||
| Đường đua quốc tế Ninh Ba | 4 | 02:01.727 | #61 - Lynk & Co 03 TCR | |
| Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | 3 | 01:41.432 | #8 - Geely Binrui COOL SG | |
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 4 | 02:13.579 | #81 - Audi RS 3 LMS TCR | |
| Đường đua Tianma Thượng Hải | 5 | 01:24.832 | #15 - Dongfeng Motor Aeolus Yixuan |
YANG An Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| HIPOSR MOTORSPORT | 2024 | 6 | Cúp Jili Siêu Jili League |
| 326 Racing Team | 2025, 2026 | 6 | Cúp CTCC Trung Quốc |
| Zongheng Racing Team | 2024, 2026 | 3 | Cúp thể thao TCSC, LiSheng Super Track Festival |
| Lynk & Co Zongheng Racing Team | 2025 | 2 | Cúp CTCC Trung Quốc |
YANG An Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Geely Binrui COOL SG | 2023, 2024 | 9 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Audi RS 3 LMS TCR | 2025, 2026 | 6 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Dongfeng Motor Aeolus Yixuan | 2024 | 4 | |
| Lynk & Co 03 TCR | 2025 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
| Lynk & Co 03+ | 2024 | 2 | 🥈 P2 × 2 |
| Hyundai Verna | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
YANG An Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Wu Yi Fan | 2025, 2026 | 4 | Cúp CTCC Trung Quốc |
| Liu Ning | 2025, 2026 | 4 | Cúp CTCC Trung Quốc |
| ZHAO Shi Yan | 2025, 2026 | 4 | Cúp CTCC Trung Quốc |
| Zou Yun Feng | 2024 | 3 | Cúp Jili Siêu Jili League |
| QIN Xiao | 2023 | 3 | Cúp Jili Siêu Jili League |
| XU Ze Yu | 2024 | 3 | Cúp Jili Siêu Jili League |
| Diqin Qi | 2025 | 2 | Cúp CTCC Trung Quốc |
| Wan Jin Cun | 2024 | 2 | Cúp thể thao TCSC |
| CHEN Dong Liang | 2026 | 1 | LiSheng Super Track Festival |