Tay đua Tim Reiter
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Tim Reiter trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Tim Reiter
- Quốc tịch: Đức
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 27
- Ngày sinh: 1999-03-08
- Đội Gần Đây: Looping by CarTech
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTim Reiter Thống kê đua xe
Giới thiệu về Tim Reiter
Tim Reiter là một tay đua người Đức đang tạo dựng tên tuổi cho mình trong làng đua xe GT. Sinh ngày 8 tháng 3 năm 1999, tại Ostfildern, Đức, hành trình đua xe thể thao của Reiter bắt đầu vào năm 2015 trong ADAC Slalom Youngster Cup. Anh nhanh chóng tiến bộ, thể hiện tài năng và quyết tâm của mình. Đến năm 2017, anh là Nhà vô địch Württemberg của ADAC Slalom Youngster Cup, đồng thời đủ điều kiện tham dự trận chung kết quốc gia và giải vô địch trẻ Đức tại Nürburgring, nơi anh giành chức vô địch đồng đội và về đích thứ 4 cá nhân.
Sự nghiệp của Reiter có được động lực vào năm 2018 khi anh trở thành tay đua được hỗ trợ của ADAC Württemberg. Sau khi giành chức vô địch tân binh của ADAC Börde 2h Cup, anh đã thử nghiệm một chiếc Audi R8 LMS GT4. Năm sau, anh gia nhập Audi Sport Seyffarth R8 LMS Cup. Năm 2020, anh giành được danh hiệu vô địch chung cuộc và vô địch trẻ trong Audi Sport Seyffarth R8 LMS Cup, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của mình. Kể từ năm 2021, Reiter đã thi đấu trong ADAC GT4 Germany, ban đầu lái chiếc Audi R8 GT4. Năm 2022, anh chuyển sang BMW M4 GT4 và hiện đang đua cho Hofor Racing by Bonk Motorsport.
Tim Reiter Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (1)Tim Reiter Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Carrera Cup Đức 7 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
Nürburgring Langstrecken-Serie 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1
Tim Reiter Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Zandvoort | Rd04-R1 | 27 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd03-R2 | 15 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd03-R1 | 16 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | Rd02-R1 | 14 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02 | 11 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | Rd01-R2 | 14 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | Rd01-R1 | 14 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS3 | BMW M2 CS | 1 | #888 BMW M2 CS Racing |
Tim Reiter Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd03-Q2 | 02:18.950 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd03-Q1 | 02:20.538 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | Rd01-Q2 | 01:44.509 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | Rd01-Q1 | 01:45.061 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) |
Tim Reiter Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2026 | 7 | |
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2025 | 1 | 🏆 P1 × 1 |
Tim Reiter Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Spa-Francorchamps | 3 | 02:18.950 | #32 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 2 | 01:44.509 | #32 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Vòng đua Red Bull | 1 | |||
| Đường đua Zandvoort | 1 | |||
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 1 |
Tim Reiter Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Looping by CarTech | 2026 | 7 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Hofor Racing by Bonk Motorsport | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
Tim Reiter Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 7 | |
| BMW M2 CS Racing | 2025 | 1 | 🏆 P1 × 1 |
Tim Reiter Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Leon Wassertheurer | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |