Tay đua Ryan Yardley
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Ryan Yardley trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Ryan Yardley
- Quốc tịch: New Zealand
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 28
- Ngày sinh: 1998-07-06
- Đội Gần Đây: TOPP RACING
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRyan Yardley Thống kê đua xe
Giới thiệu về Ryan Yardley
Ryan Yardley là một tay đua người New Zealand sinh ngày 6 tháng 7 năm 1998, hiện tại 26 tuổi. Đến từ Christchurch, Yardley đã xây dựng một sự nghiệp vững chắc trong lĩnh vực đua xe thể thao, thể hiện tài năng của mình qua nhiều giải đua khác nhau. Năm 2017, với tư cách là Nhà vô địch Toyota 86 hiện tại ở New Zealand, anh đã tham gia Giải đua Toyota 86 Úc.
Số liệu thống kê sự nghiệp của Yardley phản ánh hiệu suất ổn định và sự cống hiến của anh cho môn thể thao này. Tính đến cuối năm 2024, anh đã xuất phát trong 153 cuộc đua, giành được 9 chiến thắng và 55 lần lên bục vinh quang ấn tượng. Anh cũng đã đạt được 4 pole positions và thiết lập 11 fastest laps. Sự tham gia của anh trong giải Porsche Deluxe Carrera Cup North America - Pro năm 2023 càng chứng tỏ sự linh hoạt và tham vọng của anh. Trong các cuộc đua gần đây tại Porsche Carrera Cup North America - Pro, anh đã đạt được những kết quả đáng chú ý, bao gồm vị trí thứ 1 và thứ 3 tại Road Atlanta vào tháng 10 năm 2024.
Yardley chuyển đến Mỹ vào năm 2018 để học hỏi từ người đồng hương Kiwi, Gary Orton. Tại Formula Regional Americas Championship Powered by Honda (FR Americas), anh đã ghi được bảy lần lên bục vinh quang và thành tích tốt nhất là thứ hai tại VIRginia International Raceway. Sống với chủ sở hữu đội của mình là Gary và Teena Larsen (người mà anh gọi là bố mẹ người Mỹ của mình), anh hoàn toàn hòa mình vào ngành đua xe, không ngừng tìm kiếm những cách để cải thiện và đóng góp cho môn thể thao mà anh yêu thích.
Ryan Yardley Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (20)Ryan Yardley Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 16 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 8 / 🥉 P3 × 3 |
2024 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 12 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |
Ryan Yardley Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảRyan Yardley Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảRyan Yardley Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 2024, 2025 | 28 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 10 / 🥉 P3 × 6 |
Ryan Yardley Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Watkins Glen Quốc tế | 4 | 01:47.349 | #78 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường Mỹ | 4 | 02:07.989 | #78 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Sebring | 4 | 02:02.002 | #78 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Gilles Villeneuve | 4 | 01:35.358 | #78 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô Indianapolis | 4 | 01:25.234 | #78 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô quốc tế Miami | 4 | 01:56.670 | #78 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Châu Mỹ | 2 | 02:06.221 | #78 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Michelin ở Atlanta | 2 | 01:21.129 | #78 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Ryan Yardley Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| TOPP RACING | 2024, 2025 | 28 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
Ryan Yardley Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 28 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 10 / 🥉 P3 × 6 |