Tay đua Patrick Kolb
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Patrick Kolb trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Patrick Kolb
- Quốc tịch: Đức
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 31
- Ngày sinh: 1994-09-25
- Đội Gần Đây: Lionspeed GP
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xePatrick Kolb Thống kê đua xe
Giới thiệu về Patrick Kolb
Patrick Kolb, born on September 26, 1994, is a German racing driver and team principal known for his achievements in GT racing. Hailing from Stuttgart, Germany, Kolb began his racing career in 2017 and has quickly established himself in the world of motorsports, particularly in endurance racing. He is the co-founder and team principal of Lionspeed GP, a racing team focused on European and International GT Racing Championships.
Kolb's career highlights include multiple championships in the NLS/VLN SP9 Pro-Am class. He secured the championship title in 2019, 2020, and 2021, demonstrating his consistent performance and skill behind the wheel. Notably, his achievements include winning the Nürburgring 24 Hours in 2020 and 2024, a testament to his expertise in endurance racing. He also participates in GT World Challenge Europe. In 2024, Lionspeed GP transitioned to operating as a standalone team, marking a significant step in their development. Kolb continues to drive for the team in their Porsche 911 GT3 R. In early 2025, he participated in the GEDLICH Racing 6H Portimão with Lionspeed GP.
Kolb’s DriverDB score is 1,470. He has started in 75 races, entering 77, with 14 wins and 28 podiums. His race win percentage is 18.7%, and his podium percentage is 37.3%. Beyond his racing achievements, Kolb's leadership as team principal of Lionspeed GP demonstrates his commitment to the sport and his ability to manage and develop a successful racing program. Kolb is active on social media under the handle @patrick_993_klb.
Patrick Kolb Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (1)Patrick Kolb Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
GT World Challenge Europe | 3 | 🥉 P3 × 1 |
| Thử thách Intercontinental GT | 1 | ||
2025 |
GT World Challenge Europe Endurance Cup | 4 |
Patrick Kolb Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd04-R | Bronze Cup | 3 | #89 - Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua quốc gia Monza | Rd03-R1 | Bronze Cup | 6 | #89 - Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2026 | Thử thách Intercontinental GT | Đường đua Nürburgring Nordschleife | Rd02-R1 | SP 9 | 10 | #18 - Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd01-R1 | Bronze Cup | NC | #89 - Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Barcelona-Catalunya | R05 | Bronze Cup | 5 | #80 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Spa-Francorchamps | R03 | Bronze Cup | 4 | #80 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua quốc gia Monza | R02 | Bronze Cup | 14 | #80 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Paul Ricard | R01 | Bronze Cup | 7 | #80 - Porsche 992.1 GT3 R |
Patrick Kolb Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảPatrick Kolb Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 4 | |
| GT World Challenge Europe | 2026 | 3 | 🥉 P3 × 1 |
| Thử thách Intercontinental GT | 2026 | 1 |
Patrick Kolb Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Spa-Francorchamps | 2 | 02:17.925 | #89 - Porsche 911 GT3 R (2026) | |
| Đường đua quốc gia Monza | 2 | 01:46.377 | #89 - Porsche 911 GT3 R (2026) | |
| Đường đua Paul Ricard | 2 | 01:54.520 | #89 - Porsche 911 GT3 R (2026) | |
| Đường đua Nürburgring Nordschleife | 1 | 08:27.886 | #18 - Porsche 911 GT3 R (2026) | |
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 1 |
Patrick Kolb Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Lionspeed GP | 2025, 2026 | 8 | GT World Challenge Europe Endurance Cup , GT World Challenge Europe , Thử thách Intercontinental GT |
Patrick Kolb Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 R | 2025 | 4 | |
| Porsche 911 GT3 R (2026) | 2026 | 4 | 🥉 P3 × 1 |
Patrick Kolb Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Gabriel Rindone | 2025 | 4 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Ricardo FELLER | 2025 | 4 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Bashar Mardini | 2026 | 3 | GT World Challenge Europe |
| Alex Fontana | 2026 | 3 | GT World Challenge Europe |
| Hofer Max | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Riccardo Pera | 2025 | 1 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Tilley Kyle | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Hill Jake | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |