Tay đua Nicholas McBride
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Nicholas McBride trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Nicholas McBride
- Quốc tịch: Úc
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 35
- Ngày sinh: 1991-02-12
- Đội Gần Đây: Exedra Motorsport
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeNicholas McBride Thống kê đua xe
Giới thiệu về Nicholas McBride
Nicholas McBride là một tay đua người Úc thành công với sự nghiệp kéo dài nhiều mùa giải trong làng đua xe thể thao hàng đầu của Úc. Sinh ngày 12 tháng 2 năm 1991, McBride đã tạo dựng được tên tuổi của mình chủ yếu trong đua xe thể thao, đặc biệt là trong giải Porsche Carrera Cup Australia. Anh được biết đến với kỹ năng lái xe Porsche 911 GT3 Cup và hiện đang thi đấu tại GT World Challenge Australia, lái một chiếc Audi R8 LMS GT3 Evo II.
Những điểm nổi bật trong sự nghiệp của McBride bao gồm đạt được ba pole positions, sáu chiến thắng chặng đua và hai chiến thắng vòng đua trong Porsche Carrera Cup Australia sau hơn 32 lần xuất phát vòng đua. Năm 2018, anh gia nhập Porsche Centre Melbourne, một trong những đội Porsche thành công nhất của Úc. Đến năm 2025, anh đã đánh dấu cột mốc hoàn thành chặng đua thứ 150 của mình trong Porsche Paynter Dixon Carrera Cup Australia. Ngoài tài năng lái xe, McBride còn là một luật sư ở Melbourne, thể hiện tham vọng và tính chuyên nghiệp của mình cả trên và ngoài đường đua.
Trong giải 2024 GT World Challenge Australia, McBride hợp tác với Steve Brooks ở hạng mục Pro-Am, làm nổi bật sự linh hoạt và khả năng thể hiện của anh trong các thể thức đua khác nhau. Với nền tảng vững chắc trong đua xe Porsche và sự hiện diện ngày càng tăng trong đua xe GT, Nicholas McBride tiếp tục là một nhân vật nổi bật trong làng đua xe thể thao của Úc.
Nicholas McBride Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
GT4 Australia Championship 2 Các lần xuất phát cuộc đua -
2024
Cúp Porsche Carrera Úc 6 Các lần xuất phát cuộc đua
Nicholas McBride Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R2 | SA | 8 | #71 Toyota GR Supra GT4 EVO II | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R1 | SA | 7 | #71 Toyota GR Supra GT4 EVO II | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe Sydney | R04-R3 | Pro | 19 | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe Sydney | R04-R2 | Pro | 12 | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe Sydney | R04-R1 | Pro | 12 | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | R01-R3 | Pro | 12 | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | R01-R2 | Pro | 5 | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | R01-R1 | Pro-Am | DNF | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Nicholas McBride Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | 01:50.552 | #71 Toyota GR Supra GT4 EVO II | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe Sydney | 01:29.928 | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe Sydney | 01:29.879 | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | 01:48.716 | #8 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Nicholas McBride Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp Porsche Carrera Úc | 2024 | 6 | |
| GT4 Australia Championship | 2026 | 2 |
Nicholas McBride Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Albert Park | 3 | 01:48.716 | #8 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Công viên đua xe Sydney | 3 | 01:29.879 | #8 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 2 | 01:50.552 | #71 - Toyota GR Supra GT4 EVO II |
Nicholas McBride Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Hallmarc /Team MPC | 2024 | 6 | Cúp Porsche Carrera Úc |
| Exedra Motorsport | 2026 | 2 | GT4 Australia Championship |
Nicholas McBride Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024 | 6 | |
| Toyota GR Supra GT4 EVO II | 2026 | 2 |
Nicholas McBride Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Dean Koutsoumidis | 2026 | 2 | GT4 Australia Championship |