Tay đua Michael Schrey
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Michael Schrey trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Michael Schrey
- Quốc tịch: Đức
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 43
- Ngày sinh: 1983-01-04
- Đội Gần Đây: Hofor Racing by Bonk Motorsport
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeMichael Schrey Thống kê đua xe
Giới thiệu về Michael Schrey
Michael Schrey là một tay đua người Đức sinh ngày 4 tháng 1 năm 1983, hiện 42 tuổi. Đến từ Georgsmarienhütte, gần Osnabrück, Niedersachsen, Germany, Schrey đã xây dựng một danh tiếng vững chắc trong thế giới đua xe GT. Anh được biết đến với sự tham gia vào các giải như GT4 European Series và Nürburgring Langstrecken Serie.
Sự nghiệp của Schrey tự hào với những thống kê ấn tượng. Tính đến cuối năm 2024, anh đã xuất phát trong 221 cuộc đua, tham gia 223, giành được 57 chiến thắng, 91 podium, 16 pole positions và 13 fastest laps. Điều này tương ứng với tỷ lệ thắng là 25.8% và tỷ lệ podium là 41.2%. Năm 2024, anh đã thi đấu trong GT4 European Series, với những màn trình diễn đáng chú ý bao gồm đua cho Hofor Racing by Bonk Motorsport trong một chiếc BMW M4 GT4. Năm 2023, anh đã đạt được một số vị trí thứ hai trong GT4 European Series tại Paul Ricard, Spa-Francorchamps và Misano.
Đáng chú ý, vào năm 2024, sự hợp tác của Michael Schrey với Gabriele Piana đã kết thúc, đánh dấu một sự thay đổi trong hạng Silver của GT4 European Series. Trong khi Piana gia nhập Borusan Otomotiv Motorsport, kế hoạch của Schrey cho mùa giải 2024 và xa hơn nữa vẫn là một điểm được người hâm mộ đua xe quan tâm. Anh được phân loại là một tay đua Silver bởi FIA.
Michael Schrey Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (12)Michael Schrey Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Nürburgring Langstrecken-Serie 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 2 -
2025
Porsche Carrera Cup Đức 12 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1
Michael Schrey Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảMichael Schrey Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 01:44.263 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 01:45.864 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:21.865 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Zandvoort | 01:38.630 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Zandvoort | 01:39.293 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:51.492 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:51.855 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:28.750 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:29.390 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | 01:22.869 | #33 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Michael Schrey Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2025 | 12 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
Michael Schrey Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 2 | 01:44.263 | #33 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Norisring | 2 | 00:51.492 | #33 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 2 | 02:21.865 | #33 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Zandvoort | 2 | 01:38.630 | #33 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sachsenring | 2 | 01:22.869 | #33 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 2 | |||
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | 01:28.750 | #33 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Michael Schrey Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Bonk Motorsport | 2025 | 12 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Hofor Racing by Bonk Motorsport | 2026 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
Michael Schrey Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025 | 12 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| BMW M2 CS Racing | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
Michael Schrey Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Mijatovic Ranko | 2026 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |