Ivan Klymenko Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Đội Đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:24.022 | Đường đua Brands Hatch | Audi R8 LMS GT3 EVO II | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:24.134 | Đường đua Brands Hatch | Audi R8 LMS GT3 EVO II | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.482 | Đường đua Zandvoort | Audi R8 LMS GT3 EVO II | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.908 | Đường đua Zandvoort | Audi R8 LMS GT3 EVO II | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup |