Fang Jun Yan Kết quả cuộc đua
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Xếp hạng | Đội Đua | Số xe - Mẫu xe đua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R10 | TC1 | 5 | #33 - Trumpchi EMPOW | |
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R09 | TC1 | 4 | #33 - Trumpchi EMPOW | |
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chiết Giang | R06 | TC1 | 4 | #33 - Trumpchi EMPOW | |
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chiết Giang | R05 | TC1 | 4 | #33 - Trumpchi EMPOW | |
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R04 | TC1 | 3 | #33 - Trumpchi EMPOW | |
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R03 | TC1 | 3 | #33 - Trumpchi EMPOW | |
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R02 | TC1 | 4 | #33 - Trumpchi EMPOW | |
| 2025 | Đường đua xe du lịch sức bền 4h tại Đường đua quốc tế Ningbo | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R01 | B | 1 | #33 - Trumpchi EMPOW | |
| 2025 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R01 | TC1 | 3 | #33 - Trumpchi EMPOW |