Tay đua David Mason
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của David Mason trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: David Mason
- Quốc tịch: Hoa Kỳ
- Đội Gần Đây: Radical Indianapolis GRP
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeDavid Mason Thống kê đua xe
David Mason Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (7)-
2026 Radical Cup North America
Rd04-R2 · GOLD · P3 -
2026 Radical Cup North America
Rd04-R1 · GOLD · P3 -
-
-
2026 Radical Cup North America
Rd01-R3 · GOLD · P3 -
2026 Radical Cup North America
Rd01-R2 · GOLD · P3 -
2026 Radical Cup North America
Rd01-R1 · GOLD · P3
David Mason Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Radical Cup North America 12 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 7
David Mason Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua Michelin ở Atlanta | Rd04-R3 | GOLD | 5 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua Michelin ở Atlanta | Rd04-R2 | GOLD | 3 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua Michelin ở Atlanta | Rd04-R1 | GOLD | 3 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường Mỹ | Rd03-R3 | GOLD | 6 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường Mỹ | Rd03-R2 | GOLD | 4 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường Mỹ | Rd03-R1 | GOLD | 6 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua Sonoma | Rd02-R3 | GOLD | 3 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua Sonoma | Rd02-R2 | GOLD | 3 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua Sonoma | Rd02-R1 | GOLD | 4 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R3 | GOLD | 3 | #28 Radical SR3 XXR |
David Mason Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Radical Cup North America | Đường Mỹ | Rd03-Q | GOLD | 02:15.570 | #28 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua Sonoma | Rd02-Q | GOLD | 02:08.893 | #68 Radical SR3 XXR | ||
| 2026 | Radical Cup North America | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-Q | GOLD | 02:13.914 | #28 Radical SR3 XXR |
David Mason Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Radical Cup North America | 2026 | 12 | 🥉 P3 × 7 |
David Mason Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Sonoma | 3 | 02:08.893 | #68 - Radical SR3 XXR | |
| Đường Mỹ | 3 | 02:15.570 | #28 - Radical SR3 XXR | |
| Đường đua Michelin ở Atlanta | 3 | |||
| Đường đua quốc tế Sebring | 3 | 02:13.914 | #28 - Radical SR3 XXR |
David Mason Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Radical Indianapolis GRP | 2026 | 12 | Radical Cup North America |
David Mason Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Radical SR3 XXR | 2026 | 12 | 🥉 P3 × 7 |