Tay đua Daniel Jilesen
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Daniel Jilesen trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Daniel Jilesen
- Quốc tịch: New Zealand
-
Phân loại tay đua FIA:
Đồng
- Tuổi: 42
- Ngày sinh: 1983-10-09
- Đội Gần Đây: Thunder Buddies Black Diamond
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeDaniel Jilesen Thống kê đua xe
Giới thiệu về Daniel Jilesen
Daniel Jilesen, một tay đua người New Zealand sinh ngày 9 tháng 10 năm 1983, tại Taumarunui, đã tạo dựng sự nghiệp trải dài qua nhiều giải đua khác nhau. Tính đến năm 2025, Jilesen, hiện 41 tuổi, tự hào có một lượng kinh nghiệm đáng kể trong môn thể thao đua xe. Hồ sơ đua xe của anh bao gồm hơn 200 lần xuất phát, với 7 chiến thắng và 30 lần lên bục vinh quang.
Sự nghiệp của Jilesen bao gồm tham gia Intercontinental GT Challenge và Monochrome GT4 Australia, lái chiếc Porsche Cayman 718 GT4 cho TekworkX Motorsport. Sự nghiệp ban đầu của anh chứng kiến anh tham gia Dunlop Series (Development V8 Supercars Series) với Matt Stone Racing vào năm 2012, chuyển từ Greg Murphy Racing.
Daniel Jilesen Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)Daniel Jilesen Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
GT4 Australia Championship | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Daniel Jilesen Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R2 | SA | 3 | #3 - BMW M4 GT4 | ||
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R1 | SA | 1 | #3 - BMW M4 GT4 |
Daniel Jilesen Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT4 Australia Championship | Đường đua Grand Prix Phillip Island | 01:49.624 | #3 - BMW M4 GT4 |
Daniel Jilesen Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT4 Australia Championship | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Daniel Jilesen Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 2 | 01:49.624 | #3 - BMW M4 GT4 |
Daniel Jilesen Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Thunder Buddies Black Diamond | 2026 | 2 | GT4 Australia Championship |
Daniel Jilesen Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| BMW M4 GT4 | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Daniel Jilesen Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Ryder Quinn | 2026 | 2 | GT4 Australia Championship |