Tay đua Christopher Allen
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Christopher Allen trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Christopher Allen
- Quốc tịch: Hoa Kỳ
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 32
- Ngày sinh: 1994-01-18
- Đội Gần Đây: Huber Motorsport
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeChristopher Allen Thống kê đua xe
Christopher Allen Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (1)Christopher Allen Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
Nürburgring Langstrecken-Serie | 3 | 🥈 P2 × 1 |
Christopher Allen Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS9 | AT 3 | 2 | #333 - Audi RS3 | ||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS4 | CUP2 | DNF | #925 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS2 | AT 3 | 6 | #819 - Volkswagen Golf VII |
Christopher Allen Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảNhấn theo dõi để nhận thông báo khi dữ liệu được cập nhật. Nếu bạn có dữ liệu liên quan, hãy gửi lên. Gửi dữ liệu
Christopher Allen Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2025 | 3 | 🥈 P2 × 1 |
Christopher Allen Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 3 |
Christopher Allen Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Max Kruse Racing | 2025 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Huber Motorsport | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
Christopher Allen Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Audi RS3 | 2025 | 1 | 🥈 P2 × 1 |
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025 | 1 | |
| Volkswagen Golf VII | 2025 | 1 |
Christopher Allen Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Robert Mau | 2025 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Christoph Lenz | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Jon Miller | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Rudy Van Buren | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Andrew Engelmann | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |