Tay đua Brandon Kidd
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Brandon Kidd trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Brandon Kidd
- Quốc tịch: Hoa Kỳ
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 34
- Ngày sinh: 1992-02-13
- Đội Gần Đây: Automatic Racing
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeBrandon Kidd Thống kê đua xe
Giới thiệu về Brandon Kidd
Brandon Kidd, born on February 13, 1992, in Manlius, New York, is an American professional auto racing driver with a versatile background spanning various racing disciplines. Currently, he competes part-time in the IMSA Michelin Pilot Challenge, World Racing League, and Masters Historics series, demonstrating his passion and adaptability across different racing platforms.
Kidd's racing journey began at the age of 11, racing go-karts where he secured over 25 race wins and multiple championships. By age 16, he transitioned to full-sized dirt and asphalt late models, achieving multiple victories in both. After graduating from Syracuse University in 2014 with a certificate in Financial Planning from NYU, Kidd continued to pursue his racing career, including racing 360-winged sprint cars in the Lucas Oil Empire Super Sprint tour, where he was named the 2016 Rookie of the Year. Beyond racing, Kidd is a financial advisor for Pinnacle Investments, using his Series 7, 63, and 65 licenses, along with his life insurance license, to assist clients with wealth management and retirement planning. He also serves as a driver coach at Watkins Glen International, helping other drivers improve their skills on the track.
With a career spanning over 20 years, Brandon Kidd has proven his ability to compete and win in diverse racing environments, including dirt, asphalt, ovals, and road courses. This "race anything" mentality has shaped him into a well-rounded and respected figure in the motorsport community. His career statistics show 87 starts with 6 wins. In addition to racing, he is a seasoned sim racer and offers members use of his racing simulator in Penfield.
Brandon Kidd Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (1)Brandon Kidd Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Zenith Racing Series 5 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1
Brandon Kidd Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Zenith Racing Series | Đường đua quốc tế Virginia | Rd03-R1 | ZP2 | NC | #908 Sebeco NP01 | ||
| 2026 | Zenith Racing Series | Công viên đua xe Barber | Rd02-R2 | ZP2 | 8 | #908 Sebeco NP01 | ||
| 2026 | Zenith Racing Series | Công viên đua xe Barber | Rd02-R1 | ZP2 | 4 | #908 Sebeco NP01 | ||
| 2026 | Zenith Racing Series | Đường đua Sonoma | Rd01-R2 | ZP2 | 3 | #80 Nova NP01 | ||
| 2026 | Zenith Racing Series | Đường đua Sonoma | Rd01-R1 | ZP2 | 8 | #80 Nova NP01 |
Brandon Kidd Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảNhấn theo dõi để nhận thông báo khi dữ liệu được cập nhật. Nếu bạn có dữ liệu liên quan, hãy gửi lên. Gửi dữ liệu
Brandon Kidd Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Zenith Racing Series | 2026 | 5 | 🥉 P3 × 1 |
Brandon Kidd Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Sonoma | 2 | |||
| Công viên đua xe Barber | 2 | |||
| Đường đua quốc tế Virginia | 1 |
Brandon Kidd Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Automatic Racing | 2026 | 5 | Zenith Racing Series |
Brandon Kidd Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Sebeco NP01 | 2026 | 3 | |
| Nova NP01 | 2026 | 2 | 🥉 P3 × 1 |
Brandon Kidd Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Sebastion Rist | 2026 | 5 | Zenith Racing Series |
| Max Opalski | 2026 | 3 | Zenith Racing Series |
| Maximilian Opalski | 2026 | 2 | Zenith Racing Series |