Anders Bidstrup Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Đội Đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:33.839 | Đường đua Ricardo Tormo | Ferrari 296 Challenge GTC | GTC | 2025 Dòng GT mùa đông | |
| 01:34.599 | Đường đua Ricardo Tormo | Ferrari 296 Challenge GTC | GTC | 2025 Dòng GT mùa đông |