Tay đua Alexander Bukhantsov
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Alexander Bukhantsov trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Alexander Bukhantsov
- Quốc tịch: Nga
-
Phân loại tay đua FIA:
Đồng
- Tuổi: 39
- Ngày sinh: 1987-02-19
- Đội Gần Đây: Haas RT
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeAlexander Bukhantsov Thống kê đua xe
Giới thiệu về Alexander Bukhantsov
Alexander Bukhantsov là một tay đua người Nga, sinh ngày 19 tháng 2 năm 1987, khiến anh 38 tuổi. Hiện tại, anh được FIA xếp hạng là tay đua Đồng (Bronze). Bukhantsov có kinh nghiệm trong một số giải đua, bao gồm Giải vô địch sức bền thế giới FIA (FIA World Endurance Championship), Giải European Le Mans Series (ELMS) và Le Mans Cup.
Trong Giải European Le Mans Series, anh đã tham gia 18 cuộc đua và đạt được 5 lần lên bục podium. Trong Le Mans Cup, anh có 21 cuộc đua với một lần lên bục podium. Bukhantsov đã tham gia cuộc đua Road to Le Mans với Inter Europol Competition.
Alexander Bukhantsov Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
24H Series Middle East 4 Các lần xuất phát cuộc đua
Alexander Bukhantsov Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 24H Series Middle East | Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | R02 | GT3 | 18 | #2 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | 24H Series Middle East | Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | R02 | GT3-AM | 6 | #2 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | 24H Series Middle East | Đường đua Yas Marina | R01 | GT3 | 25 | #2 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2026 | 24H Series Middle East | Đường đua Yas Marina | R01 | GT3-AM | 11 | #2 Audi R8 LMS GT3 EVO II |
Alexander Bukhantsov Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảNhấn theo dõi để nhận thông báo khi dữ liệu được cập nhật. Nếu bạn có dữ liệu liên quan, hãy gửi lên. Gửi dữ liệu
Alexander Bukhantsov Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| 24H Series Middle East | 2026 | 4 |
Alexander Bukhantsov Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Yas Marina | 2 | |||
| Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | 2 |
Alexander Bukhantsov Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Haas RT | 2026 | 4 | 24H Series Middle East |
Alexander Bukhantsov Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Audi R8 LMS GT3 EVO II | 2026 | 4 |
Alexander Bukhantsov Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Damian Ciosek | 2026 | 4 | 24H Series Middle East |
| James Winslow | 2026 | 2 | 24H Series Middle East |
| George King | 2026 | 2 | 24H Series Middle East |
| Alim Geshev | 2026 | 2 | 24H Series Middle East |